Các lượt nộp
    Danh sách bài
    Trang chủ
    Báo lỗi

    solution

    Đề bài: [Xác suất - Thống kê] Chỉ số thời vụ bằng phương pháp tỉ lệ trên trung bình trượt

    Cho chuỗi thời gian y1,…,yny_1,\ldots,y_ny1​,…,yn​ có tính thời vụ với chu kỳ LLL (L≥2L\ge 2L≥2, n≥2Ln \ge 2Ln≥2L). Áp dụng phương pháp tỉ lệ trên trung bình trượt (ratio-to-moving-average, mô hình nhân tính) để tính chỉ số thời vụ như sau.

    Bước 1 — Trung bình trượt căn giữa (CMA): với half=⌊L/2⌋half = \lfloor L/2 \rfloorhalf=⌊L/2⌋,

    • Nếu LLL lẻ: CMAt=1L∑j=−halfhalfyt+jCMA_t = \dfrac{1}{L}\displaystyle\sum_{j=-half}^{half} y_{t+j}CMAt​=L1​j=−half∑half​yt+j​, xác định với t=half+1,…,n−halft = half+1, \ldots, n-halft=half+1,…,n−half.
    • Nếu LLL chẵn: CMAt=1L(0.5 yt−half+yt−half+1+⋯+yt+half−1+0.5 yt+half)CMA_t = \dfrac{1}{L}\Big(0.5\,y_{t-half} + y_{t-half+1} + \cdots + y_{t+half-1} + 0.5\,y_{t+half}\Big)CMAt​=L1​(0.5yt−half​+yt−half+1​+⋯+yt+half−1​+0.5yt+half​), xác định với t=half+1,…,n−halft = half+1, \ldots, n-halft=half+1,…,n−half.

    Bước 2 — Tỉ số: với mỗi ttt có CMAtCMA_tCMAt​ xác định, tính ratiot=yt/CMAtratio_t = y_t / CMA_tratiot​=yt​/CMAt​.

    Bước 3 — Chỉ số thô theo mùa: gán mỗi thời điểm ttt vào mùa (season) số s=((t−1) mod L)+1s = ((t-1) \bmod L) + 1s=((t−1)modL)+1 (s=1,…,Ls=1,\ldots,Ls=1,…,L); chỉ số thô SsS_sSs​ là trung bình cộng của tất cả ratiotratio_tratiot​ có cùng mùa sss.

    Bước 4 — Chuẩn hóa: nhân mỗi SsS_sSs​ với hệ số L/∑s=1LSsL / \sum_{s=1}^{L} S_sL/∑s=1L​Ss​ để tổng các chỉ số sau chuẩn hóa bằng đúng LLL (trung bình bằng 111).

    Yêu cầu: in ra LLL chỉ số thời vụ đã chuẩn hóa, theo đúng thứ tự mùa s=1,…,Ls=1,\ldots,Ls=1,…,L.

    Ví dụ: n=8,L=4n=8, L=4n=8,L=4, dãy 80,90,110,120,85,95,115,12580,90,110,120,85,95,115,12580,90,110,120,85,95,115,125 (2 chu kỳ quý). Kết quả (làm tròn 4 chữ số) là:

    0.8231 0.9089 1.0917 1.1763
    
    • Định dạng đầu vào:

      Dòng 1: hai số nguyên nnn và LLL (L≥2L \ge 2L≥2, n≥2Ln \ge 2Ln≥2L, n≤1000n \le 1000n≤1000) cách nhau bởi dấu cách. Dòng 2: nnn số thực dương y1,…,yny_1, \ldots, y_ny1​,…,yn​ cách nhau bởi dấu cách.

    • Định dạng đầu ra:

      In ra một dòng gồm LLL chỉ số thời vụ đã chuẩn hóa (theo thứ tự mùa 1,…,L1,\ldots,L1,…,L), mỗi số làm tròn 4 chữ số thập phân, cách nhau bởi dấu cách.

    Ví dụ:

    Đầu vào:

    8 4
    80 90 110 120 85 95 115 125

    Đầu ra:

    0.8231 0.9089 1.0917 1.1763
    

    Đầu vào:

    6 3
    10 20 30 12 22 32

    Đầu ra:

    0.5599 0.9953 1.4448
    

    Đang tải editor...