Cho bảng donhang lưu đơn hàng do nhân viên bán.
| Cột | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ma_dh | TEXT | Mã đơn (khóa chính) |
| nhan_vien | TEXT | Tên nhân viên bán |
| tong_tien | INTEGER | Tổng tiền (đồng) |
Dữ liệu mẫu:
| ma_dh | nhan_vien | tong_tien |
|---|---|---|
| D01 | An | 500000 |
| D02 | An | 300000 |
| D03 | Binh | 1000000 |
| D04 | An | 200000 |
| D05 | Binh | 400000 |
| D06 | Cuong | 700000 |
Yêu cầu: Với mỗi nhan_vien, tính số đơn (so_don) và tổng doanh thu (doanh_thu). Chỉ giữ nhân viên có tổng doanh thu >= 1000000. Hiển thị nhan_vien, so_don, doanh_thu, sắp xếp theo doanh_thu giảm dần, rồi nhan_vien tăng dần.
Hoàn thiện script: bảng và dữ liệu đã cho sẵn, viết câu truy vấn ở cuối.
Kết quả mong đợi minh hoạ:
An|3|1000000
Binh|2|1400000
(Sau khi sắp xếp giảm dần theo doanh_thu, Binh đứng trước An.)
Không có input. Dữ liệu được tạo sẵn trong script.
Dùng COUNT, SUM, GROUP BY và HAVING.
Mỗi dòng gồm nhan_vien|so_don|doanh_thu. Chỉ giữ doanh_thu >= 1000000. Sắp xếp doanh_thu giảm dần, rồi nhan_vien tăng dần.
Ví dụ:
Đầu vào:
Đầu ra:
Binh|2|1400000
An|3|1000000
Giải thích:
Đang tải editor...