Một status line (dòng đầu của response) có dạng:
HTTP/1.1 <code> <reason-phrase>
Cho một mã trạng thái, hãy dựng status line đầy đủ với phiên bản HTTP/1.1 và reason phrase chuẩn. Dùng bảng:
| Mã | Reason |
|---|---|
| 200 | OK |
| 201 | Created |
| 204 | No Content |
| 301 | Moved Permanently |
| 302 | Found |
| 400 | Bad Request |
| 401 | Unauthorized |
| 403 | Forbidden |
| 404 | Not Found |
| 500 | Internal Server Error |
Nếu mã không có trong bảng, dùng reason Unknown.
Ví dụ I/O:
200HTTP/1.1 200 OKMột dòng chứa mã trạng thái.
Mã là số nguyên 100..599.
In ra status line đầy đủ.
Ví dụ:
Đầu vào:
200
Đầu ra:
HTTP/1.1 200 OK
Giải thích:
Đang tải editor...